Mẫu Câu CHAT với shop Trung Quốc

STT Tiếng Việt Tiếng Trung Sao Chép
I
CHÀO HỎI - HỎI VỀ HÀNG HÓA
1 Xin chào 你好
2 Bạn có đó không? 你在线吗?
3 Cái này có sẵn hàng không ? 这款有现货吗?
4 Chất lượng thế nào? 质量怎么样?
5 Chất lượng đảm bảo chứ? 质量保证马?
6 Xin ảnh thực tế 给我真实图片那个
7 Bạn có thể quay giúp tôi một đoạn video ngắn chi tiết về sản phẩm không? 你能帮我拍一段详细的产品短视频吗?
8 Sản phẩm này bao gồm những màu gì? 这个产品有哪些颜色?
9 Sản phẩm này bao gồm những kích thước nào? 这个产品有哪些尺寸?
10 Sản phẩm này được làm bằng chất liệu gì? 这个产品是什么材质做的?
11 Mỗi sản phẩm có được đóng gói trong hộp màu riêng biệt không? 每个产品都有单独的彩盒包装吗?
II
ĐÀM PHÁN GIÁ
1 Tôi cần báo giá nhanh 我需要快速报价
2 Tôi muốn mua 100 chiếc, giá tốt nhất là bao nhiêu? 我想买100个,最好的价格是多少?
3 Bạn Đưa giá thấp nhất đi 我是批发的,价格便宜点
4 Rẻ hơn chút đi ! 再便宜吧 !
5 Bạn giảm giá thêm được nữa không? 你能再优惠一点吗?
6 Tôi bán buôn nên giá rẻ 1 chút 我是批发的,价格便宜点
7 Số lượng bao nhiêu thì có thể rẻ hơn? 多少数量能便宜?
8 30 tệ có bán không? 30元能卖吗?
9 Có vấn đề gì có thể đổi không? 有问题可以寄回更换马?
10 Nếu sau khi nhận hàng có xảy ra vấn đề gì, bạn có bảo hành, sửa chữa cho tôi không ? 如果收货以后发生什么问题,您有没有给我保修?
III
HỎI VỀ ĐÓNG GÓI, VẬN CHUYỂN HÀNG HÓA
1 Miễn phí chuyển, dc ko? 包邮好了,行不?
2 100 cái khoảng bao nhiêu kg? 100个大概多少公斤?
3 Chuyển nhanh bao nhiêu tiền? 发快递多少钱?
4 Chuyển chậm 走物流
5 Gửi hàng đến Bằng Tường bao nhiêu tiền phí vận chuyển? 到广西凭祥市多少钱运费?
6 Phí vận chuyển có thể rẻ hơn không? 运费能便宜吗?
7 Phí vận chuyển hơi cao, có thể giảm phí vận chuyển không? 运费太高, 给我减少运费吧?
8 Bạn hỏi giúp tôi chuyển chậm, 100 cái, khoảng bao nhiêu tiền để tôi tính chi phí rồi mới đặt hàng 你帮我问一下物流公司吧,100个大概多少钱,我要算一下成本才能下单
9 Tôi muốn biết kích thước chi tiết của sản phẩm 我想知道产品的具体尺寸
IV
ĐẶT HÀNG VÀ YÊU CẦU GỬI HÀNG
1 Vui lòng giúp tôi sửa lại giá 请帮我修改价格。
2 Tôi đã thanh toán rồi 我已经付款了
3 Vui lòng kiểm tra kỹ trước khi gửi 发货前请仔细检查
4 Kiểm tra số lượng và chất lượng hàng hóa, bạn vất vả rồi, cảm ơn 检查好质量和数量,辛苦了,谢谢
5 Ghi bên ngoài (Shipping mark) 唛头外面是 CG219-HHL
6 Gửi hàng xong, bạn chụp lại đơn chuyển hàng cho tôi 发货后,物流单拍个照片给我,我要和拍档对账,也方便跟进
7 Vì hàng về đến Thành phố Bằng Tường sẽ tiếp tục được vận chuyển đi. Vì vậy, hãy đóng gói cẩn thận ngay bây giờ và bạn nên sử dụng túi bóng khí. Cảm ơn 因为货物到达凭祥市后会继续运输,所以请现在就仔细包装,并使用气泡袋。谢谢!
8 Lần trước bạn đóng gói không cẩn thận, hàng hóa bị vỡ rất nhiều trong quá trình vận chuyển, tôi không kiếm được lợi nhuận gì. Vậy nên bây giờ hãy đóng gói cẩn thận, có thể dùng túi bóng khí hoặc thứ gì đó tương tự. Cảm ơn 上次你们包装不好,货物在运输过程中被碎了很多,我没得到利润。所以现在请你们小心包装点儿,应该是用泡泡塑料袋类包起来吧。谢谢
V
CÂU HỎI THƯỜNG DÙNG KHÁC
1 Hàng tôi đang ở đâu 你好老板帮我查货到哪里了
2 Nếu chất lượng tốt, hợp tác lâu dài 如果质量好,我想和你长期合作
3 1 cái nặng bao nhiêu? 一个重量具体如何?
4 Phí ship đến Quảng Châu bao nhiêu? 发广州的快递多少的亲?
5 Gửi cho tôi ảnh thật được không? 可以发给我图片吧!
6 Cảm ơn bạn! 谢谢你!
7 Xin lỗi, tôi nhầm hàng 对不起,我弄错了货
8 Gửi lại giúp tôi 麻烦帮我重新发一次
9 Hàng còn không? 还有货吗?
10 Tôi muốn đặt hàng 我要下单
11 Bao giờ giao hàng? 什么时候发货?
12 Hàng về chưa? 货到了吗?
13 Tôi cần gấp 我急需
14 Chúng tôi hợp tác lâu dài được không? 我们可以长期合作吗?
15 Chất lượng sản phẩm có tốt không? 产品质量好吗?
16 Giá này có bao gồm phí vận chuyển không? 这个价格包括运费吗?
17 Xin gửi báo giá chi tiết 请发送详细报价
18 Tôi sẽ chuyển khoản ngay sau khi nhận được hàng 收到货后我马上付款
19 Gửi địa chỉ kho cho tôi 请给我仓库地址
20 Đổi hàng lỗi giúp tôi 请帮我更换有问题的商品
21 Gửi cho tôi một mẫu trước được không? 可以先寄一个样品吗?
22 Bạn có thể giao vào thứ 2 không? 你可以周一发货吗?
23 Cảm ơn bạn đã hỗ trợ! 谢谢你的支持!
24 Gửi hóa đơn cho tôi qua email nhé 请通过电子邮件发送发票给我
25 Tôi muốn thay đổi địa chỉ giao hàng 我想更改送货地址
26 Hàng có bị trầy xước không? 产品有刮痕吗?
27 Tôi cần thêm thông tin chi tiết 我需要更多详细信息
28 Bạn có thể gửi nhanh hơn không? 你能更快发货吗?
29 Sản phẩm này có đủ màu không? 这个产品有足够的颜色吗?
30 Tôi muốn đổi hàng 我想退换商品
31 Công ty bạn có văn phòng đại diện ở Việt Nam không? 贵公司在越南有办事处吗?
32 Hàng này có thể sản xuất theo yêu cầu không? 这个产品可以按要求定制吗?
33 Bạn có thể giảm giá thêm không? 可以再打个折吗?
34 Bạn vui lòng hỗ trợ kiểm tra lại giúp tôi 请帮我再确认一下
35 Tôi muốn mua số lượng lớn 我想大量购买
36 Bạn có thể gửi hình ảnh sản phẩm cho tôi không? 可以发产品图片给我吗?
37 Hôm nay có thể gửi hàng không? 今天可以发货吗?
38 Bạn có chính sách hoàn trả không? 你们有退货政策吗?
39 Tôi muốn biết thêm về sản phẩm này 我想了解更多关于这个产品的信息
40 Hàng của tôi bị giao nhầm, vui lòng kiểm tra 我的订单被搞错了,请检查一下
41 Bạn vui lòng gửi bảng giá mới nhất 请发给我最新报价表
42 Sản phẩm này có phải chính hãng không? 这个产品是正品吗?
43 Gửi hàng đến Hà Nội mất bao lâu? 发到河内需要多久?
44 Bạn có thể cung cấp tài liệu kỹ thuật không? 可以提供技术资料吗?
45 Cần bao lâu để giao sản phẩm này? 发货需要多长时间?
46 Hàng này có ưu đãi gì không? 这款产品有优惠吗?
47 Bạn có chính sách vận chuyển quốc tế không? 贵公司有国际运输政策吗?
48 Giá vận chuyển đến Hồ Chí Minh là bao nhiêu? 发到胡志明市的运费是多少?
49 Bạn có thể cung cấp video sản phẩm không? 可以提供产品视频吗?
50 Sản phẩm này có hàng không? 这款产品有货吗?
51 Xin báo giá cho tôi sản phẩm này 请给我这个产品的报价
52 Tôi muốn kiểm tra sản phẩm trước khi nhận 我想在收货前检查一下产品
53 Bạn có thể hỗ trợ giao hàng trong ngày không? 你能当天发货吗?
54 Sản phẩm này có thể trả góp không? 这款产品可以分期付款吗?
55 Hàng này có xuất xứ từ đâu? 这个产品是哪里生产的?
56 Bạn có chính sách đổi trả không? 你们有退换政策吗?
57 Tôi cần hóa đơn đỏ 我需要发票
58 Tôi muốn thanh toán qua chuyển khoản 我想通过银行转账付款
59 Sản phẩm này có giảm giá không? 这个产品有折扣吗?
60 Sản phẩm này có màu khác không? 这个产品有其他颜色吗?
61 Tôi muốn yêu cầu báo giá cụ thể hơn 我想要更详细的报价
62 Bạn có thể giao hàng vào cuối tuần không? 你能周末送货吗?
63 Tôi cần thêm thông tin về thời gian giao hàng 我需要更多关于发货时间的信息
64 Chính sách bảo hành có áp dụng cho tất cả sản phẩm không? 保修政策适用于所有产品吗?
65 Tôi muốn gửi yêu cầu đổi trả sản phẩm 我想提出退换商品的请求
66 Giá này có bao gồm thuế không? 这个价格包括税费吗?
67 Tôi cần sản phẩm này vào ngày mai 我明天需要这个产品
68 Sản phẩm này có tài liệu hướng dẫn sử dụng không? 这个产品有使用说明书吗?
69 Bạn có thể gửi thêm ảnh chụp thực tế sản phẩm không? 可以发更多的产品实拍图吗?
70 Chính sách đổi trả có áp dụng cho khách quốc tế không? 退换政策适用于国际客户吗?
71 Bạn vui lòng kiểm tra lại hàng trước khi giao 发货前请再次检查商品
72 Sản phẩm này có bảo hành trong bao lâu? 这个产品的保修期是多久?
73 Bạn có thể cung cấp video hướng dẫn sử dụng không? 可以提供使用教程视频吗?
74 Bạn có hỗ trợ giao hàng miễn phí không? 贵公司是否提供免费送货服务?
75 Tôi muốn biết kích thước chi tiết của sản phẩm 我想知道产品的具体尺寸
76 Hàng hóa có bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển không? 运输过程中商品会损坏吗?
77 Bạn vui lòng kiểm tra tình trạng đơn hàng giúp tôi 请帮我核实一下订单的状态
78 Sản phẩm này có phải hàng nhập khẩu không? 这款产品是进口的吗?
79 Bạn có thể hỗ trợ dịch vụ lắp đặt không? 贵公司是否提供安装服务?
80 Bạn có thể gửi số lượng tối thiểu khi đặt hàng không? 请提供最小起订量信息
81 Bạn có thể cho tôi biết chi phí vận chuyển không? 请告诉我运输费用是多少
82 Tôi muốn đặt hàng ngay 我现在想下单
83 Bạn có thể gửi chính sách thanh toán chi tiết không? 请提供详细的付款政策
84 Bạn có hỗ trợ khách hàng 24/7 không? 贵公司是否提供24/7客户服务?
85 Tôi muốn nhận hàng vào ngày mai 我明天需要收到货
86 Sản phẩm này có chứng nhận tiêu chuẩn không? 这款产品是否符合标准认证?
87 Bạn có thể cung cấp hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt không? 可以提供越南语的使用说明书吗?
88 Tôi muốn đổi hàng vì không đúng mẫu 我想换货,因为型号不对
89 Bạn có thể cung cấp thêm ảnh chi tiết của sản phẩm không? 可以提供更多产品细节图片吗?
90 Xin gửi hóa đơn đầy đủ giúp tôi 请发送完整发票给我
91 Chính sách vận chuyển của bạn như thế nào? 贵公司的运输政策是怎样的?
92 Sản phẩm này có ưu đãi gì không? 这款产品有优惠活动吗?
93 Bạn vui lòng gửi báo giá sớm giúp tôi 请尽快发送报价给我
94 Hàng này có giảm giá cho khách quen không? 这款商品对老客户有折扣吗?
95 Bạn có thể hỗ trợ gói hàng cẩn thận hơn không? 可以帮忙更仔细地包装商品吗?
96 Sản phẩm này có hạn chế gì không? 这款商品有什么限制吗?
97 Bạn có thể hỗ trợ giao hàng ngoài giờ hành chính không? 可以支持非工作时间送货吗?
98 Tôi cần sản phẩm này vào cuối tuần 我需要这个商品在周末到货
99 Sản phẩm này có màu sắc theo yêu cầu không? 这款商品可以定制颜色吗?
100 Bạn có thể gửi hình ảnh chi tiết hơn của sản phẩm không? 可以发更详细的产品图片吗?
101 Bạn có hỗ trợ giao hàng đến vùng xa không? 你们支持送货到偏远地区吗?
102 Sản phẩm này có yêu cầu bảo quản đặc biệt không? 这款商品有特殊的存储要求吗?
103 Bạn vui lòng cung cấp số tài khoản để thanh toán 请提供银行账户信息以便付款
104 Tôi cần sản phẩm này trong vòng 3 ngày 我需要这款商品在三天内到货
105 Bạn có thể kiểm tra đơn hàng giúp tôi không? 可以帮我核实一下订单吗?
106 Sản phẩm này có đủ tiêu chuẩn an toàn không? 这款商品符合安全标准吗?
107 Bạn có thể hỗ trợ vận chuyển nhanh không? 可以支持加急运输吗?
108 Hàng này có cần kiểm tra trước khi nhận không? 收货前是否需要验货?
109 Bạn có thể hỗ trợ đóng gói sản phẩm theo yêu cầu không? 可以按要求包装商品吗?
110 Bạn có thể gửi lịch trình vận chuyển không? 可以提供运输时间表吗?
111 Sản phẩm này có thể mua theo bộ không? 这款商品可以成套购买吗?
112 Tôi muốn đặt hàng với số lượng lớn hơn 我想订购更多数量
113 Bạn có thể cung cấp chính sách đổi trả chi tiết không? 可以提供详细的退换政策吗?
114 Sản phẩm này có cần điều kiện bảo quản đặc biệt không? 这款商品是否需要特殊存储条件?
115 Bạn có chính sách hỗ trợ khách hàng mới không? 贵公司有新客户支持政策吗?
116 Sản phẩm này có giảm giá khi mua số lượng lớn không? 这款商品批量购买有折扣吗?
117 Bạn có thể cung cấp thêm ảnh thực tế không? 可以提供更多实物照片吗?
118 Sản phẩm này có thể thanh toán sau khi nhận hàng không? 这款商品可以货到付款吗?
119 Bạn có thể kiểm tra hàng trước khi gửi không? 发货前可以检查商品吗?
120 Tôi cần hóa đơn chi tiết cho đơn hàng này 我需要这笔订单的详细发票
121 Bạn có hỗ trợ giao hàng đến nhà không? 你们支持送货上门吗?
122 Bạn vui lòng cung cấp thời gian giao hàng dự kiến 请提供预计送货时间
123 Sản phẩm này có khuyến mãi không? 这款商品有促销活动吗?
124 Bạn có thể cung cấp thêm thông tin chi tiết về sản phẩm không? 可以提供更多关于商品的详细信息吗?
125 Bạn có thể hỗ trợ gửi hàng trong ngày không? 可以支持当天发货吗?
126 Sản phẩm này có kèm phụ kiện không? 这款商品附带配件吗?
127 Sản phẩm này có thể giao hàng trong vòng 48 giờ không? 这款商品可以在48小时内送到吗?
128 Bạn có thể hỗ trợ đổi hàng nếu có lỗi không? 如果有问题可以支持换货吗?
129 Tôi muốn nhận sản phẩm vào cuối tuần này 我希望本周末能收到商品
130 Sản phẩm này có thể giao đến địa chỉ tôi yêu cầu không? 这款商品可以送到我指定的地址吗?
131 Bạn có thể giảm giá nếu tôi mua số lượng lớn không? 如果批量购买,可以打折吗?
132 Tôi muốn biết thêm về các tùy chọn thanh toán 我想了解更多关于付款选项的信息
133 Bạn có thể cung cấp chính sách hoàn trả chi tiết không? 可以提供详细的退款政策吗?
134 Sản phẩm này có thể giao đến địa chỉ quốc tế không? 这款商品可以送到国际地址吗?
135 Bạn vui lòng gửi báo giá cập nhật mới nhất 请发送最新报价
136 Tôi cần nhận sản phẩm trước thứ 6 tuần này 我希望本周五之前收到商品
137 Bạn có hỗ trợ sửa chữa sản phẩm không? 你们支持维修服务吗?
138 Sản phẩm này có thể mua lẻ không? 这款商品可以单独购买吗?
139 Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về nhà sản xuất không? 可以提供更多关于生产厂家的信息吗?
140 Bạn vui lòng kiểm tra và xác nhận lại đơn hàng 请检查并确认订单
141 Tôi muốn yêu cầu giao hàng trong tuần này 我希望本周内收到商品
142 Bạn có thể hỗ trợ kiểm tra sản phẩm trước khi giao không? 发货前可以检查商品吗?
143 Sản phẩm này có cần điều kiện bảo quản đặc biệt không? 这款商品需要特殊存储条件吗?
144 Tôi muốn thay đổi phương thức thanh toán 我想更改付款方式
145 Bạn có thể hỗ trợ vận chuyển đến địa chỉ mới không? 可以支持送到新地址吗?
146 Bạn vui lòng gửi thêm tài liệu liên quan sản phẩm 请发送更多关于商品的相关资料
147 Sản phẩm này có ưu đãi khi mua kèm không? 这款商品搭配购买有优惠吗?
148 Bạn có thể gửi hợp đồng chính thức qua email không? 可以通过电子邮件发送正式合同吗?
149 Bạn vui lòng gửi bảng giá đầy đủ qua email giúp tôi 请通过电子邮件发送完整的报价表
150 Tạm biệt 再见